Table of Contents
Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung Víp Nhất Hôm Nay
BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé
Để tránh tình trạng rủi ro người chơi có thể tham khảo thêm cầu Giải Đặc Biệt Miền Trung
Dàn Đề 8 Con MT VIP: 600,000đ
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!
| Ngày | Dự Đoán | Kết Quả |
|---|---|---|
| 14-01 | ||
| 13-01 | Quảng Nam: 04,97,11,05,42,18,26,87 Đắc Lắc: 19,57,59,09,70,94,34,80 | Ăn 05 Quảng Nam Ăn 19 Đắc Lắc |
| 12-01 | Phú Yên: 77,99,84,22,07,89,82,93 Thừa Thiên Huế: 75,72,45,02,01,96,38,23 | Ăn 82 Phú Yên Ăn 01 Thừa Thiên Huế |
| 11-01 | Khánh Hòa: 73,50,46,22,09,47,04,10 Kon Tum: 31,16,81,53,59,95,90,36 Thừa Thiên Huế: 20,99,94,01,08,84,15,59 | Ăn 46 Khánh Hòa Ăn 15 Thừa Thiên Huế |
| 10-01 | Đà Nẵng: 08,14,26,93,19,33,98,11 Quảng Ngãi: 71,54,46,34,35,63,57,79 Đắc Nông: 71,03,06,02,91,21,99,99 | Ăn 33 Đà Nẵng Ăn 71 Quảng Ngãi Ăn 99 Đắc Nông |
| 09-01 | Ninh Thuận: 56,69,52,20,67,91,42,28 Gia Lai: 13,99,79,97,52,66,72,44 | Ăn 52 Ninh Thuận Ăn 52 Gia Lai |
| 08-01 | Quảng Bình: 82,84,33,49,53,81,67,01 Quảng Trị: 58,38,37,62,00,95,23,22 Bình Định: 74,04,98,01,87,67,78,90 | Ăn 84 Quảng Bình Ăn 62 Quảng Trị |
| 07-01 | Khánh Hòa: 01,80,54,86,49,94,20,37 Đà Nẵng: 94,83,45,75,44,96,75,29 | Ăn 80 Khánh Hòa |
| 06-01 | Quảng Nam: 53,00,35,03,36,55,96,05 Đắc Lắc: 77,17,28,48,50,69,29,93 | Ăn 03 Quảng Nam Ăn 17 Đắc Lắc |
| 05-01 | Phú Yên: 53,15,76,99,82,65,52,86 Thừa Thiên Huế: 73,07,92,71,27,22,70,77 | Ăn 70 Thừa Thiên Huế |
| 04-01 | Khánh Hòa: 42,00,35,76,59,81,14,90 Kon Tum: 49,95,60,10,47,85,83,04 Thừa Thiên Huế: 85,70,11,98,94,84,05,65 | Ăn 04 Kon Tum |
| 03-01 | Đắc Nông: 75,51,93,84,98,53,18,99 Quảng Ngãi: 69,47,54,45,11,23,28,05 Đà Nẵng: 91,87,76,64,32,04,46,80 | Ăn 53 Đắc Nông Ăn 76 Đà Nẵng |
| 02-01 | Ninh Thuận: 59,38,61,30,68,24,40,98 Gia Lai: 19,69,39,98,24,48,59,11 | Trượt |
| 01-01 | Quảng Bình: 65,64,37,51,31,78,62,18 Bình Định: 71,19,73,28,95,98,79,87 Quảng Trị: 84,08,74,42,12,17,26,97 | Ăn 31 Quảng Bình Ăn 98 Bình Định Ăn 08 Quảng Trị |
| 31-12 | Khánh Hòa: 33,89,45,51,14,26,10,54 Đà Nẵng: 31,93,25,74,61,26,09,68 | Trượt |
| 30-12 | Quảng Nam: 08,40,57,23,47,14,73,95 Đắc Lắc: 03,71,89,10,66,12,57,06 | Ăn 14 Quảng Nam |
| 29-12 | Phú Yên: 51,52,83,73,32,15,20,03 Thừa Thiên Huế: 31,22,44,11,17,61,89,15 | Trượt |
| 28-12 | Kon Tum: 27,31,33,16,78,04,59,96 Khánh Hòa: 27,47,36,00,59,55,92,45 Thừa Thiên Huế: 72,79,88,62,22,32,34,81 | Ăn 96 Kon Tum Ăn 59 Khánh Hòa Ăn 79 Thừa Thiên Huế |
| 27-12 | Đắc Nông: 99,40,52,01,86,23,88,88 Quảng Ngãi: 65,23,29,91,70,19,86,89 Đà Nẵng: 66,10,61,13,72,16,86,15 | Ăn 88 Đắc Nông Ăn 19 Quảng Ngãi Ăn 13 Đà Nẵng |
| 26-12 | Ninh Thuận: 30,35,48,78,67,72,88,33 Gia Lai: 55,36,95,48,92,38,65,60 | Ăn 36 Gia Lai |
| 25-12 | Quảng Bình: 94,17,33,22,07,76,08,04 Quảng Trị: 69,81,92,62,66,07,89,05 Bình Định: 45,38,87,15,55,00,47,77 | Ăn 04 Quảng Bình Ăn 66 Quảng Trị Ăn 55 Bình Định |
| 24-12 | Khánh Hòa: 26,38,81,40,48,24,43,79 Đà Nẵng: 27,58,55,74,00,53,71,75 | Ăn 40 Khánh Hòa Ăn 00 Đà Nẵng |
| 23-12 | Quảng Nam: 67,29,59,97,38,06,95,30 Đắc Lắc: 75,49,25,12,95,00,82,66 | Ăn 75 Đắc Lắc |
| 22-12 | Phú Yên: 11,10,90,78,44,17,02,29 Thừa Thiên Huế: 49,31,48,46,97,31,25,55 | Trượt |
| 21-12 | Khánh Hòa: 19,39,35,54,92,98,51,45 Kon Tum: 08,76,78,13,97,69,88,11 Thừa Thiên Huế: 26,05,79,83,35,85,58,49 | Ăn 92 Khánh Hòa |
| 20-12 | Quảng Ngãi: 39,81,56,23,04,64,38,03 Đà Nẵng: 34,97,51,54,10,84,46,16 Đắc Nông: 68,90,53,23,27,73,89,60 | Trượt |
| 19-12 | Ninh Thuận: 18,31,16,40,33,62,71,58 Gia Lai: 71,63,23,31,14,27,73,15 | Ăn 62 Ninh Thuận Ăn 14 Gia Lai |
| 18-12 | Quảng Bình: 44,17,11,04,82,45,28,24 Quảng Trị: 37,85,75,20,36,45,23,08 Bình Định: 65,24,54,92,77,45,84,40 | Ăn 24 Quảng Bình Ăn 92 Bình Định |
| 17-12 | Khánh Hòa: 03,02,29,13,56,52,69,16 Đà Nẵng: 45,08,71,24,76,41,50,27 | Trượt |
| 16-12 | Đắc Lắc: 64,05,21,87,30,52,13,72 Quảng Nam: 70,00,66,12,82,18,98,04 | Trượt |
| 15-12 | Phú Yên: 38,93,89,97,37,91,58,24 Thừa Thiên Huế: 50,82,59,87,08,60,97,94 | Trượt |
| 14-12 | Khánh Hòa: 53,62,72,01,43,64,51,93 Kon Tum: 36,34,19,99,69,09,70,42 Thừa Thiên Huế: 86,14,44,48,22,63,39,47 | Trượt |
| 13-12 | Đắc Nông: 30,10,89,22,53,86,18,49 Quảng Ngãi: 27,05,21,53,82,04,72,25 Đà Nẵng: 04,40,07,81,66,69,75,63 | Trượt |
| 12-12 | Gia Lai: 15,28,39,30,18,59,11,29 Ninh Thuận: 46,47,07,13,63,50,82,06 | Trượt |