Table of Contents
Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung Víp Nhất Hôm Nay
BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé
Để tránh tình trạng rủi ro người chơi có thể tham khảo thêm cầu Giải Đặc Biệt Miền Trung
Dàn Đề 8 Con MT VIP: 600,000đ
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!
| Ngày | Dự Đoán | Kết Quả |
|---|---|---|
| 01-12 | ||
| 30-11 | Khánh Hòa: 56,91,26,65,86,67,82,40 Kon Tum: 36,95,82,37,88,40,77,06 Thừa Thiên Huế: 78,74,50,00,03,23,86,01 | Ăn 88 Kon Tum Ăn 86 Thừa Thiên Huế |
| 29-11 | Đắc Nông: 87,30,80,88,16,36,71,28 Quảng Ngãi: 27,43,62,75,78,55,83,80 Đà Nẵng: 81,56,89,51,32,36,54,24 | Trượt |
| 28-11 | Ninh Thuận: 55,66,42,55,15,86,41,79 Gia Lai: 52,50,79,04,95,06,98,83 | Trượt |
| 27-11 | Quảng Bình: 81,37,67,82,61,80,08,44 Bình Định: 60,67,69,95,33,57,17,19 Quảng Trị: 82,78,80,79,50,41,20,05 | Ăn 17 Bình Định Ăn 82 Quảng Trị |
| 26-11 | Khánh Hòa: 72,73,07,21,51,63,49,84 Đà Nẵng: 32,53,49,23,47,57,86,24 | Trượt |
| 25-11 | Quảng Nam: 96,62,33,98,00,10,02,52 Đắc Lắc: 56,97,83,98,38,25,00,26 | Ăn 00 Quảng Nam Ăn 38 Đắc Lắc |
| 24-11 | Phú Yên: 92,95,31,05,21,97,88,71 Thừa Thiên Huế: 84,70,22,69,24,40,47,79 | Ăn 88 Phú Yên Ăn 79 Thừa Thiên Huế |
| 23-11 | Khánh Hòa: 79,33,49,73,45,30,86,15 Thừa Thiên Huế: 52,48,64,50,91,03,96,82 Kon Tum: 77,89,13,16,44,80,45,01 | Ăn 64 Thừa Thiên Huế Ăn 44 Kon Tum |
| 22-11 | Đắc Nông: 51,73,92,53,75,74,46,58 Quảng Ngãi: 82,67,71,73,13,53,26,40 Đà Nẵng: 67,22,21,77,34,13,11,42 | Ăn 13 Đà Nẵng |
| 21-11 | Ninh Thuận: 03,13,04,37,21,18,08,67 Gia Lai: 99,06,48,09,94,19,04,66 | Ăn 37 Ninh Thuận |
| 20-11 | Quảng Bình: 72,15,89,11,04,18,29,43 Quảng Trị: 92,08,43,94,53,36,26,16 Bình Định: 44,48,07,01,65,60,69,58 | Ăn 53 Quảng Trị |
| 19-11 | Khánh Hòa: 81,16,11,99,72,10,31,05 Đà Nẵng: 96,07,22,10,30,49,00,57 | Ăn 57 Đà Nẵng |
| 18-11 | Quảng Nam: 69,72,22,77,74,12,06,16 Đắc Lắc: 49,67,82,81,85,11,43,17 | Ăn 06 Quảng Nam Ăn 11 Đắc Lắc |
| 17-11 | Phú Yên: 08,07,90,37,67,32,09,74 Thừa Thiên Huế: 95,34,15,05,84,35,47,77 | Ăn 90 Phú Yên |
| 16-11 | Kon Tum: 50,74,18,80,12,87,99,43 Khánh Hòa: 93,09,00,17,82,06,72,76 Thừa Thiên Huế: 36,82,89,69,25,97,59,63 | Ăn 50 Kon Tum Ăn 82 Thừa Thiên Huế |
| 15-11 | Đắc Nông: 35,72,08,55,89,71,11,63 Quảng Ngãi: 02,20,12,19,24,69,56,98 Đà Nẵng: 38,00,82,08,70,11,17,06 | Trượt |
| 14-11 | Ninh Thuận: 40,02,38,44,36,78,80,08 Gia Lai: 26,71,44,28,62,00,60,04 | Ăn 78 Ninh Thuận |
| 13-11 | Quảng Bình: 47,60,04,46,66,91,63,05 Quảng Trị: 42,08,38,20,74,24,52,35 Bình Định: 19,45,08,49,07,65,96,61 | Ăn 05 Quảng Bình Ăn 19 Bình Định |
| 12-11 | Khánh Hòa: 63,29,46,08,87,93,09,28 Đà Nẵng: 06,90,65,05,55,24,14,64 | Ăn 28 Khánh Hòa Ăn 24 Đà Nẵng |
| 11-11 | Quảng Nam: 07,50,59,10,84,90,17,37 Đắc Lắc: 47,78,23,51,02,89,06,88 | Ăn 78 Đắc Lắc |
| 10-11 | Phú Yên: 64,89,25,94,07,67,45,63 Thừa Thiên Huế: 31,45,25,23,97,04,17,78 | Ăn 97 Thừa Thiên Huế |
| 09-11 | Khánh Hòa: 32,89,44,28,72,24,61,14 Kon Tum: 02,28,40,10,76,30,08,14 Thừa Thiên Huế: 34,11,73,65,50,98,06,64 | Ăn 10 Kon Tum Ăn 11 Thừa Thiên Huế |
| 08-11 | Đắc Nông: 29,90,46,26,38,70,98,91 Đà Nẵng: 91,39,24,13,81,62,54,84 Quảng Ngãi: 37,20,38,81,94,11,53,38 | Ăn 98 Đắc Nông Ăn 38 Quảng Ngãi |
| 07-11 | Ninh Thuận: 14,42,41,92,61,91,74,21 Gia Lai: 34,76,07,50,16,08,03,37 | Ăn 74 Ninh Thuận Ăn 08 Gia Lai |
| 06-11 | Quảng Bình: 96,55,81,52,41,13,76,79 Quảng Trị: 04,63,19,21,08,36,95,50 Bình Định: 10,02,87,67,39,68,44,91 | Ăn 04 Quảng Trị Ăn 87 Bình Định |
| 05-11 | Khánh Hòa: 41,13,88,87,34,73,84,89 Đà Nẵng: 05,27,01,66,92,04,21,83 | Ăn 01 Đà Nẵng |
| 04-11 | Quảng Nam: 51,30,29,79,94,26,01,87 Đắc Lắc: 25,93,57,35,22,44,87,10 | Ăn 29 Quảng Nam |
| 03-11 | Phú Yên: 89,29,52,20,33,44,40,43 Thừa Thiên Huế: 27,61,96,49,62,63,74,26 | Ăn 29 Phú Yên Ăn 27 Thừa Thiên Huế |
| 02-11 | Khánh Hòa: 69,89,39,93,47,12,07,25 Kon Tum: 27,81,96,38,41,65,55,17 Thừa Thiên Huế: 66,25,94,47,82,26,00,62 | Ăn 93 Khánh Hòa Ăn 65 Kon Tum |
| 01-11 | Quảng Ngãi: 28,82,33,26,17,72,76,02 Đắc Nông: 43,31,86,47,09,93,05,90 Đà Nẵng: 10,37,83,08,47,53,84,22 | Ăn 90 Đắc Nông |