Table of Contents
Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung Víp Nhất Hôm Nay
BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé
Để tránh tình trạng rủi ro người chơi có thể tham khảo thêm cầu Giải Đặc Biệt Miền Trung
Dàn Đề 8 Con MT VIP: 600,000đ
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!
Ngày | Dự Đoán | Kết Quả |
---|---|---|
04-04 | ||
03-04 | Quảng Bình: 06,34,63,26,23,52,43,95 Quảng Trị: 24,91,84,46,36,49,69,59 Bình Định: 73,04,33,95,17,89,43,69 | Ăn 23 Quảng Bình |
02-04 | Khánh Hòa: 12,88,89,00,72,02,80,35 Đà Nẵng: 71,18,46,19,83,51,93,88 | Ăn 02 Khánh Hòa |
01-04 | Quảng Nam: 06,10,97,73,88,55,58,08 Đắc Lắc: 90,42,38,76,06,71,55,86 | Ăn 08 Quảng Nam |
31-03 | Thừa Thiên Huế: 46,26,20,86,33,12,28,64 Phú Yên: 39,34,68,41,04,31,45,20 | Ăn 45 Phú Yên |
30-03 | Khánh Hòa: 53,46,77,28,74,41,81,97 Kon Tum: 96,16,46,02,18,80,88,13 Thừa Thiên Huế: 90,74,75,69,34,81,50,66 | Ăn 41 Khánh Hòa Ăn 66 Thừa Thiên Huế |
29-03 | Đắc Nông: 24,17,72,87,29,99,85,73 Quảng Ngãi: 75,23,00,95,60,15,77,68 Đà Nẵng: 05,31,03,57,48,56,95,33 | Ăn 57 Đà Nẵng |
28-03 | Ninh Thuận: 91,29,59,79,55,92,97,88 Gia Lai: 53,85,29,76,24,57,43,27 | Ăn 59 Ninh Thuận Ăn 53 Gia Lai |
27-03 | Quảng Bình: 38,16,15,47,13,35,05,18 Bình Định: 82,64,86,18,03,10,86,76 Quảng Trị: 24,49,56,54,58,18,25,22 | Ăn 38 Quảng Bình Ăn 24 Quảng Trị |
26-03 | Khánh Hòa: 01,57,19,13,37,54,42,41 Đà Nẵng: 48,43,79,94,20,21,56,81 | Ăn 41 Khánh Hòa |
25-03 | Quảng Nam: 10,89,44,22,25,49,80,61 Đắc Lắc: 05,67,70,03,85,17,16,47 | Ăn 61 Quảng Nam |
24-03 | Phú Yên: 91,77,96,44,06,21,24,35 Thừa Thiên Huế: 08,81,15,33,84,88,47,01 | Ăn 96 Phú Yên Ăn 08 Thừa Thiên Huế |
23-03 | Khánh Hòa: 18,56,14,31,04,62,00,40 Kon Tum: 68,13,19,79,56,90,55,59 Thừa Thiên Huế: 78,12,29,56,14,49,16,43 | Ăn 13 Kon Tum |
22-03 | Đắc Nông: 67,32,88,69,33,77,11,27 Quảng Ngãi: 53,62,43,87,99,50,06,90 Đà Nẵng: 18,13,36,62,22,49,34,46 | Ăn 90 Quảng Ngãi Ăn 46 Đà Nẵng |
21-03 | Ninh Thuận: 07,66,57,15,62,95,71,63 Gia Lai: 07,94,03,15,46,13,88,26 | Ăn 13 Gia Lai |
20-03 | Quảng Trị: 02,09,26,70,39,19,08,24 Quảng Bình: 78,69,99,35,79,83,30,72 Bình Định: 83,15,68,48,20,21,75,06 | Ăn 24 Quảng Trị Ăn 35 Quảng Bình Ăn 21 Bình Định |
19-03 | Khánh Hòa: 55,98,04,60,39,72,17,42 Đà Nẵng: 96,38,12,78,44,37,82,54 | Trượt |
18-03 | Quảng Nam: 91,66,23,18,77,45,64,57 Đắc Lắc: 71,47,11,81,16,90,60,61 | Ăn 57 Quảng Nam Ăn 47 Đắc Lắc |
17-03 | Phú Yên: 92,21,57,29,00,70,08,45 Thừa Thiên Huế: 79,08,91,74,59,02,34,54 | Trượt |
16-03 | Thừa Thiên Huế: 00,59,22,20,18,60,58,64 Kon Tum: 02,12,11,90,70,33,61,26 Khánh Hòa: 14,25,98,59,26,91,53,54 | Ăn 61 Kon Tum Ăn 25 Khánh Hòa |
15-03 | Đắc Nông: 39,43,29,21,48,08,77,53 Quảng Ngãi: 47,02,66,62,82,75,76,63 Đà Nẵng: 71,75,23,74,06,82,19,30 | Ăn 39 Đắc Nông Ăn 47 Quảng Ngãi Ăn 75 Đà Nẵng |
14-03 | Ninh Thuận: 52,40,77,15,49,44,08,61 Gia Lai: 08,87,66,74,73,81,21,95 | Ăn 08 Ninh Thuận Ăn 73 Gia Lai |
13-03 | Quảng Bình: 85,81,40,01,12,61,93,67 Quảng Trị: 42,39,99,84,76,09,10,24 Bình Định: 38,79,32,53,86,30,08,72 | Ăn 42 Quảng Trị Ăn 08 Bình Định |
12-03 | Khánh Hòa: 91,74,71,53,22,37,90,24 Đà Nẵng: 44,24,19,48,75,47,81,66 | Ăn 66 Đà Nẵng |
11-03 | Quảng Nam: 48,51,53,63,31,10,83,58 Đắc Lắc: 56,76,02,89,38,73,44,58 | Ăn 76 Đắc Lắc |
10-03 | Phú Yên: 25,03,12,19,75,64,51,41 Thừa Thiên Huế: 63,50,24,43,79,11,28,44 | Ăn 41 Phú Yên Ăn 63 Thừa Thiên Huế |
09-03 | Khánh Hòa: 63,29,80,82,65,08,85,07 Kon Tum: 28,56,52,14,20,78,17,29 Thừa Thiên Huế: 73,99,84,59,89,54,40,63 | Ăn 29 Khánh Hòa |
08-03 | Đắc Nông: 74,23,74,09,59,36,64,72 Đà Nẵng: 70,27,23,81,85,47,41,16 Quảng Ngãi: 75,13,08,06,25,10,04,97 | Ăn 59 Đắc Nông |
07-03 | Ninh Thuận: 06,61,29,57,64,84,52,07 Gia Lai: 52,42,10,94,05,07,81,82 | Trượt |
06-03 | Quảng Bình: 55,37,67,54,74,93,99,06 Quảng Trị: 02,85,56,24,44,19,36,00 Bình Định: 91,64,97,14,71,55,35,79 | Ăn 06 Quảng Bình Ăn 00 Quảng Trị Ăn 71 Bình Định |
05-03 | Đà Nẵng: 15,75,37,09,59,19,80,33 Khánh Hòa: 32,23,19,84,02,58,54,35 | Ăn 15 Đà Nẵng Ăn 02 Khánh Hòa |