Table of Contents
Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung Víp Nhất Hôm Nay
BÍ QUYẾT: Đã xác định chơi bạn cứ tự tin lấy số và chốt là sẽ ăn, không nên phân tán tư tưởng rồi loạn số.Các bạn nên theo một cầu cố định, chia vốn hằng ngày, chiến thuật hợp lý chính là Chìa Khóa Thành Công của bạn.
Cầu VÀNG đã được các chuyên gia phân tích kỹ với độ chính xác cao, sau khi các bạn nạp thẻ thành công ở mục dưới đây Dàn Đặc Biệt 8 Con MIền Trung sẽ hiện ra, các bạn nhìn thật kỹ nhé
Để tránh tình trạng rủi ro người chơi có thể tham khảo thêm cầu Giải Đặc Biệt Miền Trung
Dàn Đề 8 Con MT VIP: 600,000đ
Hiện tại chúng tôi chỉ nhận các loại thẻ cào sau: Viettel, Mobifone, Vinaphone, Vietnammobi
HĐXS đã chốt số siêu chuẩn và chắc ăn hôm nay, Nạp ngay để trúng lớn!
| Ngày | Dự Đoán | Kết Quả |
|---|---|---|
| 07-02 | ||
| 06-02 | Ninh Thuận: 43,36,66,28,09,00,88,07 Gia Lai: 18,79,57,37,41,15,47,98 | Ăn 66 Ninh Thuận |
| 05-02 | Quảng Bình: 04,74,53,51,21,01,72,71 Quảng Trị: 56,47,77,54,84,68,74,97 Bình Định: 56,35,48,07,51,97,34,19 | Ăn 74 Quảng Bình |
| 04-02 | Khánh Hòa: 97,82,00,38,68,95,36,17 Đà Nẵng: 49,04,33,93,88,61,39,51 | Trượt |
| 03-02 | Đắc Lắc: 29,87,95,11,51,34,68,59 Quảng Nam: 60,56,18,91,16,83,09,88 | Ăn 11 Đắc Lắc |
| 02-02 | Phú Yên: 16,80,18,32,37,44,87,86 Thừa Thiên Huế: 77,21,36,06,22,55,23,89 | Trượt |
| 01-02 | Khánh Hòa: 06,15,13,71,74,53,94,07 Kon Tum: 80,99,64,78,41,53,61,05 Thừa Thiên Huế: 06,67,88,14,65,78,63,36 | Ăn 53 Khánh Hòa Ăn 78 Kon Tum Ăn 67 Thừa Thiên Huế |
| 31-01 | Đắc Nông: 17,82,87,70,63,34,75,20 Quảng Ngãi: 24,21,45,37,85,16,03,97 Đà Nẵng: 71,61,68,99,04,00,31,28 | Ăn 87 Đắc Nông Ăn 03 Quảng Ngãi |
| 30-01 | Ninh Thuận: 04,71,03,22,06,01,92,80 Gia Lai: 13,98,14,73,59,08,94,29 | Ăn 59 Gia Lai |
| 29-01 | Quảng Bình: 64,28,88,50,45,21,03,96 Quảng Trị: 33,95,73,48,34,26,25,43 Bình Định: 80,85,89,29,57,43,31,32 | Ăn 28 Quảng Bình Ăn 34 Quảng Trị |
| 28-01 | Khánh Hòa: 59,43,60,16,01,02,17,08 Đà Nẵng: 94,27,92,25,28,18,15,86 | Trượt |
| 27-01 | Quảng Nam: 16,60,45,03,07,58,69,50 Đắc Lắc: 04,85,94,62,51,97,76,91 | Ăn 97 Đắc Lắc |
| 26-01 | Thừa Thiên Huế: 79,73,78,23,96,38,03,59 Phú Yên: 10,20,72,93,45,99,33,90 | Ăn 72 Phú Yên |
| 25-01 | Khánh Hòa: 96,66,36,57,99,51,69,91 Kon Tum: 41,75,56,77,54,72,07,46 Thừa Thiên Huế: 24,43,80,04,97,16,06,74 | Ăn 99 Khánh Hòa Ăn 77 Kon Tum |
| 24-01 | Đắc Nông: 99,97,49,96,75,59,40,64 Quảng Ngãi: 50,24,53,57,38,58,03,77 Đà Nẵng: 74,78,81,56,85,47,41,62 | Ăn 24 Quảng Ngãi Ăn 74 Đà Nẵng |
| 23-01 | Ninh Thuận: 92,36,12,47,50,40,96,63 Gia Lai: 66,29,87,87,48,25,11,51 | Ăn 50 Ninh Thuận |
| 22-01 | Quảng Bình: 47,79,88,92,77,61,49,85 Quảng Trị: 10,44,47,53,42,27,31,87 Bình Định: 70,43,55,34,92,62,71,27 | Ăn 42 Quảng Trị Ăn 70 Bình Định |
| 21-01 | Khánh Hòa: 53,59,85,58,35,08,77,07 Đà Nẵng: 20,82,51,34,45,12,11,50 | Ăn 11 Đà Nẵng |
| 20-01 | Quảng Nam: 18,41,58,19,13,82,34,96 Đắc Lắc: 85,62,93,96,58,41,50,94 | Ăn 18 Quảng Nam |
| 19-01 | Phú Yên: 31,39,16,18,68,69,15,50 Thừa Thiên Huế: 77,80,50,87,02,07,06,30 | Ăn 02 Thừa Thiên Huế |
| 18-01 | Khánh Hòa: 48,58,07,23,08,86,32,14 Thừa Thiên Huế: 23,28,77,01,55,95,36,11 Kon Tum: 33,38,27,85,88,59,78,21 | Ăn 11 Thừa Thiên Huế |
| 17-01 | Đắc Nông: 64,03,46,61,13,95,49,55 Quảng Ngãi: 69,61,34,12,90,92,96,57 Đà Nẵng: 24,75,32,47,80,63,72,57 | Ăn 03 Đắc Nông Ăn 92 Quảng Ngãi Ăn 47 Đà Nẵng |
| 16-01 | Ninh Thuận: 51,93,87,87,73,43,47,36 Gia Lai: 25,00,28,71,45,41,38,19 | Ăn 87 Ninh Thuận Ăn 45 Gia Lai |
| 15-01 | Quảng Trị: 59,99,58,03,14,10,93,57 Bình Định: 65,57,18,33,45,56,36,42 Quảng Bình: 81,02,14,60,86,27,03,76 | Ăn 36 Bình Định Ăn 81 Quảng Bình |
| 14-01 | Khánh Hòa: 27,05,62,95,85,73,16,70 Đà Nẵng: 29,23,04,49,63,41,33,19 | Ăn 04 Đà Nẵng |
| 13-01 | Quảng Nam: 04,97,11,05,42,18,26,87 Đắc Lắc: 19,57,59,09,70,94,34,80 | Ăn 05 Quảng Nam Ăn 19 Đắc Lắc |
| 12-01 | Phú Yên: 77,99,84,22,07,89,82,93 Thừa Thiên Huế: 75,72,45,02,01,96,38,23 | Ăn 82 Phú Yên Ăn 01 Thừa Thiên Huế |
| 11-01 | Kon Tum: 31,16,81,53,59,95,90,36 Thừa Thiên Huế: 20,99,94,01,08,84,15,59 Khánh Hòa: 73,50,46,22,09,47,04,10 | Ăn 15 Thừa Thiên Huế Ăn 46 Khánh Hòa |
| 10-01 | Đắc Nông: 71,03,06,02,91,21,99,99 Quảng Ngãi: 71,54,46,34,35,63,57,79 Đà Nẵng: 08,14,26,93,19,33,98,11 | Ăn 99 Đắc Nông Ăn 71 Quảng Ngãi Ăn 33 Đà Nẵng |
| 09-01 | Ninh Thuận: 56,69,52,20,67,91,42,28 Gia Lai: 13,99,79,97,52,66,72,44 | Ăn 52 Ninh Thuận Ăn 52 Gia Lai |
| 08-01 | Bình Định: 74,04,98,01,87,67,78,90 Quảng Bình: 82,84,33,49,53,81,67,01 Quảng Trị: 58,38,37,62,00,95,23,22 | Ăn 84 Quảng Bình Ăn 62 Quảng Trị |